1. Bối cảnh và vấn đề đặt ra
Tại nhiều quốc gia thu nhập trung bình – thấp ở châu Á và châu Phi, giao thông đại chúng (như dịch vụ xe máy, xe ba bánh, xe minibus, taxi chở khách) là phương tiện di chuyển chủ yếu của người dân, đóng vai trò then chốt trong việc tiếp cận dịch vụ y tế và các hoạt động kinh tế – xã hội hằng ngày.
Tuy nhiên, phân khúc giao thông này hiện cũng là nguồn phát thải khí nhà kính ngày càng gia tăng, gây ô nhiễm không khí đô thị và làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội và giới. Điện khí hóa giao thông đại chúng, vì vậy, được xem là một giải pháp có tiềm năng lớn để giải quyết các vấn đề này.
2. Thách thức cốt lõi
Mặc dù xe điện có chi phí vận hành thấp và phù hợp với các phương tiện khai thác cường độ cao, rào cản lớn nhất đối với điện khí hóa giao thông đại chúng không nằm ở công nghệ, mà nằm ở:
● Chi phí đầu tư ban đầu cao;
● Thiếu cơ chế tài chính phù hợp và dễ tiếp cận cho doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh và tài xế;
● Hạn chế về hạ tầng và khung chính sách hỗ trợ
3. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Việt Nam và Kenya đều xác định điện khí hóa giao thông đại chúng là trụ cột quan trọng để đạt mục tiêu phát triển kinh tế và giảm phát thải. Hai mô hình quản trị khác nhau giữa hai quốc gia là điểm nghiên cứu tiềm năng:
● Kenya có hệ thống quản trị phân quyền, phụ thuộc nhiều vào khu vực tư nhân;
● Việt Nam có mô hình quản trị tập trung, chính sách xanh do Nhà nước dẫn dắt, nhưng còn hạn chế về tham vấn và phối hợp đa bên.
Dự án VK E-MOBI tập trung phân tích mối quan hệ hai chiều giữa quản trị và tài chính trong điện khí hóa giao thông đại chúng, nhằm trả lời câu hỏi then chốt:
- Cấu trúc quản trị ảnh hưởng như thế nào đến khả năng huy động tài chính cho chuyển đổi, và ngược lại, tài chính tác động ra sao đến việc củng cố quản trị trong phân khúc giao thông đại chúng?
- Các cải cách nào về mặt chính sách có thể được thực thi nhằm thúc đẩy tài trợ cho quá trình điện khí hóa?
Nghiên cứu tập trung vào các loại phương tiện 2 bánh, 3 bánh và 4 bánh, trong cả bối cảnh đô thị và liên tỉnh, tại Việt Nam và Kenya, đồng thời tham chiếu kinh nghiệm từ các quốc gia khác như Ấn Độ, Rwanda, Bangladesh và Trung Quốc.
4. Cách tiếp cận và hoạt động chính
Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu so sánh và tham vấn đa bên, bao gồm:
● Phân tích các mô hình quản trị và cơ chế tài chính;
● Phỏng vấn cơ quan quản lý, nhà đầu tư, tổ chức tài chính, doanh nghiệp và đơn vị vận hành;
● Tổ chức các hội thảo tham vấn để xác định rào cản và cơ hội;
● Đánh giá tác động phân bổ, đặc biệt về công bằng xã hội và giới (GESI).
5. Kết quả kỳ vọng
Dự án hướng tới:
● Đề xuất các giải pháp chính sách và tài chính khả thi để thúc đẩy điện khí hóa giao thông đại chúng;
● Xác định các mô hình có thể nhân rộng trong bối cảnh các quốc gia thu nhập trung bình – thấp;
● Góp phần hỗ trợ Việt Nam và Kenya đạt được các mục tiêu giao thông phát thải thấp, bao trùm và bền vững.