Tin tức  Kiến thức xanh

Đánh giá tác động của Cơ chế điều chỉnh Biên giới các-bon của Liên minh Châu Âu EU và các cơ chế tương tự lên hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam

12:14 | 19/03/2026
Những quan ngại ngày càng gia tăng về biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường đã đưa tính bền vững về mặt xã hội – môi trường trở thành trọng tâm của các sáng kiến chính sách toàn cầu. Trong bối cảnh đó, khái niệm Điều chỉnh các-bon tại Biên giới (Border các-bon Adjustments – BCA), điển hình là Cơ chế Điều chỉnh Biên giới các-bon (CBAM) của Liên minh Châu Âu, đã thu hút sự quan tâm ngày càng lớn trong các thảo luận về thương mại quốc tế. Tại Hội thảo quốc tế về thị trường các-bon cho chuyển đổi bền vững do Trường Đại học Ngoại thương (FTU) tổ chức vừa qua, nhóm tác giả bao gồm TS. Nguyễn Phương Nam, Mai Quốc Trung, Nguyễn Thuỳ Ánh Dương, Trịnh Thị Quyên từ KLINOVA đã chia sẻ nhiều phân tích chuyên sâu về xu hướng chính sách carbon trong thương mại quốc tế, đặc biệt là CBAM của Liên minh Châu Âu (EU) và các cơ chế tương tự tại nhiều nền kinh tế lớn.
1. Khung thời gian triển khai và khuôn khổ pháp lý của CBAM


Hình 1.1. Lộ trình triển khai CBAM tại Liên minh Châu Âu

BCA là công cụ chính sách thương mại, thường dưới thực hiện dạng phí nhập khẩu hoặc điều chỉnh thuế, nhằm đảm bảo cạnh tranh công bằng giữa các ngành có cường độ phát thải cao. Mục tiêu chính của EU CBAM là hạn chế sự rủi ro về rò rỉ các-bon do sự khác biệt trong mức độ nghiêm ngặt của chính sách định giá các-bon giữa EU và các đối tác thương mại. 
CBAM chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 10 năm 2023, bắt đầu với giai đoạn chuyển tiếp kéo dài đến ngày 31 tháng 12 năm 2025. Trong giai đoạn này, các nhà nhập khẩu chỉ được yêu cầu báo cáo lượng phát thải liên quan đến hàng hóa nhập khẩu và chưa phải thực hiện các nghĩa vụ tài chính. Từ ngày 1 tháng 1 năm 2026, CBAM sẽ bước vào giai đoạn triển khai đầy đủ, trong đó các nghĩa vụ tài chính được áp dụng thông qua việc mua và nộp lại chứng chỉ CBAM. Đến năm 2034, CBAM của EU sẽ hoàn tất lộ trình áp dụng, khi 100% phát thải gắn với hàng hóa thuộc diện điều chỉnh phải được bù đắp bằng chứng chỉ CBAM và cơ chế phân bổ miễn phí trong EU ETS chấm dứt hoàn toàn.

2. Hiện trạng thị trường xuất khẩu của Việt Nam đối với các sản phẩm thâm dụng các-bon

Hình 2.1 trình bày xu hướng nhập khẩu của EU đối với các sản phẩm thâm dụng các-bon của Việt Nam trong giai đoạn 2018–2024, được tách theo từng ngành. Nhìn chung, tổng giá trị nhập khẩu có xu hướng biến động nhưng vẫn tăng theo thời gian, từ khoảng 1,09 tỷ USD năm 2018 lên khoảng 3,08 tỷ USD vào năm 2024. Sau khi giảm trong giai đoạn 2019–2020, giá trị nhập khẩu tăng mạnh từ năm 2021 trước khi đạt đỉnh vào năm 2022. Mức giảm vừa phải được ghi nhận trong năm 2023, sau đó phục hồi nhẹ vào năm 2024, song song với giai đoạn chuyển tiếp của CBAM EU. Trong cơ cấu ngành, sắt thép chiếm tỷ trọng lớn nhất và duy trì ở mức trên 2,7 tỷ USD/năm trong giai đoạn 2022–2024. Trong khi đó, nhôm, xi măng và phân bón chiếm tỷ trọng nhỏ hơn và biến động mạnh hơn; nhôm tăng nhanh rồi giảm, xi măng giảm dần, còn phân bón tăng mạnh vào năm 2022 trước khi giảm trở lại.
Hình 2.2 cho thấy khoảng 52,9% kim ngạch nhập khẩu toàn cầu đối với các sản phẩm thâm dụng các-bon của Việt Nam tập trung tại một nhóm thị trường lớn, trong khi 47,1% còn lại phân bổ ở các đối tác khác. EU là thị trường nhập khẩu lớn nhất, chiếm 17,6%, tiếp theo là Hoa Kỳ (14,8%), Mexico (6,4%), Ấn Độ (4,9%), Hàn Quốc (4,7%) và Malaysia (4,7%). Một số nền kinh tế lớn khác như Italy, Tây Ban Nha, Nhật Bản và Canada cũng có tỷ trọng đáng kể. Điều này cho thấy xuất khẩu các sản phẩm thâm dụng các-bon của Việt Nam gắn chặt với các nền kinh tế lớn, đặc biệt là EU và Hoa Kỳ.

Hình 2.3 cho thấy năng lực cạnh tranh các-bon thấp của Việt Nam trong các ngành thuộc diện CBAM còn khác biệt đáng kể giữa các ngành. Trong đó, nhôm là ngành duy nhất có lợi thế tương đối khi cường độ các-bon thấp hơn mức trung bình toàn cầu và thấp hơn một số thị trường lớn. Ngược lại, xi măng và sắt thép có cường độ các-bon cao hơn rõ rệt so với mức trung bình toàn cầu cũng như so với nhiều đối tác thương mại, cho thấy mức độ bất lợi lớn hơn trước các cơ chế như CBAM. Đối với phân bón, cường độ các-bon của Việt Nam gần với mức trung bình toàn cầu nhưng vẫn kém cạnh tranh hơn so với EU, Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Hàn Quốc. Kết quả này cho thấy tác động của các cơ chế tương tự CBAM đối với xuất khẩu của Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào quy mô thị trường mà còn phụ thuộc đáng kể vào chênh lệch cường độ các-bon giữa Việt Nam và các nước đối tác.

3. Triển vọng áp dụng cơ chế điều chỉnh các-bon tại biên giới (BCA) tại các quốc gia ngoài EU
Hình 3.1. Xu hướng áp dụng cơ chế BCA trên thế giới

Bên cạnh Liên minh Châu Âu, nhiều nền kinh tế lớn đang xem xét hoặc chuẩn bị triển khai các cơ chế tương tự CBAM, cho thấy xu hướng lan rộng của các công cụ điều chỉnh các-bon trong thương mại quốc tế. Vương quốc Anh dự kiến áp dụng CBAM từ năm 2027, Hoa Kỳ đang đề xuất các cơ chế như Clean Competition Act, trong khi Canada, Australia và Nhật Bản cũng đang nghiên cứu các công cụ tương tự. Xu hướng này phản ánh việc yếu tố các-bon ngày càng trở thành tiêu chí cạnh tranh trong thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, cách tiếp cận giữa các quốc gia còn khác nhau; Trung Quốc và Hàn Quốc hiện ưu tiên các cơ chế định giá các-bon nội địa trong ngắn hạn. Nhìn chung, sự lan rộng của các cơ chế giống CBAM cho thấy áp lực các-bon sẽ mở rộng ra nhiều thị trường, làm gia tăng rủi ro và chi phí tuân thủ đối với các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam.
4. Đánh giá tác động đối với các doanh nghiệp sản xuất thâm dụng các-bon

Hình 4.1. Đánh giá tác động của BCA đối với Việt Nam tại một số quốc gia và khu vực được lựa chọn

Phần đánh giá xem xét tác động của CBAM của EU, cũng như các cơ chế điều chỉnh các-bon tại biên giới tương tự có thể được thiết lập tại các nền kinh tế lớn khác như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Vương quốc Anh và Hàn Quốc. Các yếu tố được xem xét bao gồm: (1) cơ cấu xuất khẩu hiện tại của Việt Nam sang các thị trường nêu trên đối với các sản phẩm thâm dụng các-bon; (2) cường độ các-bon của các sản phẩm thâm dụng các-bon do doanh nghiệp Việt Nam sản xuất so với các sản phẩm tương đương được sản xuất tại các thị trường nói trên; và (3) thiết kế BCA tại các nền kinh tế lớn. 

Kết quả cho thấy tác động của BCA khác nhau giữa các thị trường, trong đó EU và Hoa Kỳ tạo sức ép lớn nhất do vừa là thị trường xuất khẩu quan trọng, vừa có xu hướng áp dụng các cơ chế toàn diện. Vương quốc Anh cũng đang triển khai CBAM với lộ trình chậm hơn, trong khi Trung Quốc và Hàn Quốc ít có khả năng áp dụng trong ngắn hạn và chủ yếu tập trung ứng phó với các tác động hiện hữu.
5. Khuyến nghị cho Việt Nam


Trước xu hướng gia tăng của các cơ chế điều chỉnh các-bon tại biên giới, đặc biệt là CBAM của Liên minh Châu Âu và khả năng xuất hiện các cơ chế tương tự tại nhiều nền kinh tế lớn, việc chủ động xây dựng các giải pháp thích ứng không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro thương mại trong ngắn hạn mà còn tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi xanh của Việt Nam. Từ đó, một số khuyến nghị chính cho Việt Nam có thể được xem xét như sau:

- Đa dạng hóa đối tác thương mại: Mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu để giảm phụ thuộc vào các nền kinh tế áp dụng CBAM, qua đó phân tán rủi ro từ các rào cản các-bon mới.

- Xác định cường độ các-bon: Chủ động kiểm kê và xác minh phát thải để xác định chính xác cường độ các-bon, tránh bị áp dụng giá trị mặc định bất lợi và làm tăng nghĩa vụ tài chính.

- Thực hiện đánh giá rủi ro, xây dựng kịch bản và phát triển chiến lược giảm phát thải các-bon: Doanh nghiệp cần đánh giá tác động tài chính và vận hành của CBAM, đồng thời xây dựng các kịch bản ứng phó và lộ trình giảm phát thải phù hợp.

- Đầu tư vào đổi mới và công nghệ các-bon thấp: Tăng cường đầu tư vào công nghệ sạch, nâng cao hiệu quả năng lượng và sử dụng năng lượng tái tạo nhằm giảm phát thải và cải thiện năng lực cạnh tranh.

- Tham gia các sáng kiến hợp tác trong ngành: Thúc đẩy phối hợp trong chuỗi cung ứng và hiệp hội ngành nghề để chia sẻ dữ liệu, kinh nghiệm và nguồn lực, từ đó giảm chi phí tuân thủ và nâng cao độ tin cậy của dữ liệu.
 

- Minh Hùng -

Kế hoạch Quốc gia Thích ứng với Biến đổi Khí hậu 2021–2030: Bước tiến Chiến lược hướng tới Tương lai Bền vững

Kế hoạch Quốc gia Thích ứng với Biến đổi Khí hậu 2021–2030: Bước tiến Chiến lược hướng tới Tương lai Bền vững

Biến đổi khí hậu đã trở thành một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại, đe dọa trực tiếp ...
Góc Nhìn Cận Cảnh: Hệ Thống Giao Dịch Phát Thải Quốc Gia Của Trung Quốc (ETS)

Góc Nhìn Cận Cảnh: Hệ Thống Giao Dịch Phát Thải Quốc Gia Của Trung Quốc (ETS)

Ra mắt vào năm 2021, Hệ thống Giao dịch Phát thải Quốc gia (ETS) của Trung Quốc nhằm mục tiêu kiểm ...
Thị trường Các-Bon là gì?

Thị trường Các-Bon là gì?

Thị trường các-bon là một phần quan trọng trong chiến lược toàn cầu nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi ...
+84 (0) 33 445 7778