Tin tức  Kiến thức xanh

Thị trường các-bon - Công cụ Pháp lý nhằm thúc đẩy Kinh tế Tuần hoàn: Những bài học từ Hàn Quốc cho Việt Nam

14:04 | 11/03/2026
Trong khuôn khổ chương trình Hội thảo quốc tế về thị trường carbon cho chuyển đổi bền vững tại Trường Đại học Ngoại thương diễn ra ngày 04-05/03 vừa qua, bài tham luận với chủ đề: “Thị trường các-bon - Công cụ Pháp lý nhằm thúc đẩy Kinh tế Tuần hoàn: Những bài học từ Hàn Quốc cho Việt Nam” đã được nhóm tác giả: TS. Nguyễn Phương Nam, Nguyễn Thuỳ Ánh Dương, Trần Phương Thảo, Đặng Hữu Hoàng trình bày tại Hội thảo.
1. Thị trường các-bon - Động lực thúc đẩy kinh tế tuần hoàn (Circular Economy)


Thị trường các-bon ngày càng được nhìn nhận không chỉ là công cụ của chính sách khí hậu mà còn là cơ chế pháp lý thúc đẩy chuyển đổi kinh tế theo hướng bền vững. Gần đây, nhiều nghiên cứu quan tâm đến việc tích hợp thị trường các-bon với các mục tiêu của kinh tế tuần hoàn (CE). Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế mang tính cấu trúc giữa cách tính phát thải theo cơ sở sản xuất và cách tiếp cận hiệu quả tài nguyên theo vòng đời, đặc biệt trong cơ chế tín chỉ bù trừ và đánh giá tính bổ sung. Do đó, mặc dù giảm phát thải và hiệu quả tài nguyên có tính bổ trợ, việc tích hợp hai mục tiêu này đòi hỏi thiết kế thể chế có chủ đích thay vì chỉ để các chính sách tồn tại song song.

Trong thực tiễn, một số quốc gia đã bắt đầu khai thác hệ thống giao dịch phát thải (ETS) như công cụ tạo động lực cho các hoạt động tuần hoàn. Kinh nghiệm từ Hàn Quốc cho thấy các yếu tố như phân bổ hạn ngạch theo chuẩn tham chiếu, mở rộng đấu giá, tăng cường MRV và kiểm soát tín chỉ bù trừ có thể ảnh hưởng đáng kể đến hành vi thị trường và kết quả giảm phát thải. Tuy vậy, thị trường các-bon vẫn chưa tự động phản ánh đầy đủ các lợi ích tuần hoàn như tái chế hay thu hồi vật liệu.
Tại Việt Nam, thị trường các-bon đang trong giai đoạn hình thành, trong khi định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn cũng đã được xác lập trong các văn bản chính sách quan trọng. Dù vậy, mối liên kết pháp lý giữa quản trị thị trường các-bon và chính sách CE vẫn còn hạn chế; các quy định hiện hành chưa làm rõ cách thức công nhận, ghi nhận tín chỉ hoặc tạo ưu đãi cho các hoạt động CE trong khuôn khổ thị trường các-bon. Khoảng trống này cho thấy một yêu cầu nghiên cứu cấp thiết. Mặc dù các nghiên cứu hiện có đã xem xét thị trường các-bon của Việt Nam từ góc độ kỹ thuật, kinh tế và chính sách khí hậu, nhưng vẫn còn ít nghiên cứu chú ý đến các khía cạnh pháp lý và thể chế của việc tích hợp cơ chế thị trường các-bon với các mục tiêu CE, đặc biệt trong bối cảnh ETS mới hình thành ở các nước đang phát triển.

2. Phân tích so sánh hệ thống giao dịch phát thải của Hàn Quốc và Việt Nam

Hàn Quốc đã triển khai Hệ thống giao dịch phát thải (K-ETS) từ năm 2015 theo Đạo luật về phân bổ và giao dịch hạn ngạch phát thải khí nhà kính, và đây là hệ thống ETS bắt buộc trên phạm vi toàn quốc đầu tiên ở Đông Á. Hệ thống này bao phủ khoảng 75% tổng lượng phát thải quốc gia, bao gồm các lĩnh vực điện, công nghiệp, tòa nhà, chất thải, hàng hải và hàng không. K-ETS được triển khai theo lộ trình nhiều giai đoạn, từ phân bổ miễn phí hoàn toàn ở giai đoạn đầu, sang đấu giá một phần và áp dụng chuẩn tham chiếu ở giai đoạn tiếp theo, rồi mở rộng đấu giá và siết chặt tiêu chuẩn phân bổ ở giai đoạn sau. Về mặt pháp lý, nghĩa vụ tuân thủ có tính ràng buộc, đi kèm hệ thống MRV chuẩn hóa và cơ chế thẩm định bởi bên thứ ba. Tuy nhiên, Hàn Quốc không thiết lập danh mục tín chỉ riêng cho kinh tế tuần hoàn; các hoạt động tuần hoàn chỉ được công nhận khi tạo ra mức giảm phát thải có thể đo lường, chẳng hạn như chuyển chất thải thành năng lượng hoặc thu hồi methane từ bãi chôn lấp. Điều này cho thấy K-ETS có nền tảng thể chế mạnh và vận hành khá hoàn thiện, nhưng mức độ tích hợp với kinh tế tuần hoàn vẫn còn hạn chế về mặt cấu trúc.
Tại Việt Nam, khung pháp lý cho kinh tế tuần hoàn đã được đặt ra thông qua Kế hoạch hành động quốc gia về kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 và cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, song việc quản trị vẫn chủ yếu tập trung vào tuân thủ quản lý chất thải. Đồng thời, Việt Nam cũng đã xây dựng nền tảng pháp lý cho thị trường các-bon thông qua Luật Bảo vệ môi trường 2020, Nghị định 06/2022, Nghị định 119/2025 và Nghị định 29/2026, với lộ trình từ giai đoạn thí điểm đến vận hành đầy đủ sàn giao dịch vào năm 2029. Dù vậy, thiết kế hiện nay của thị trường các-bon ở Việt Nam vẫn thiên về mục tiêu giảm nhẹ phát thải và tuân thủ hơn là thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu sản xuất theo hướng tuần hoàn. Các rào cản chính gồm chưa có cơ sở phương pháp luận để công nhận hoạt động kinh tế tuần hoàn trong thị trường các-bon, hệ thống MRV còn giới hạn ở việc tính phát thải trực tiếp tại nguồn, sự phân tách trong quản lý giữa ETS và EPR, cũng như việc thiết kế thị trường hiện chưa tạo được liên kết rõ ràng giữa mục tiêu các-bon và mục tiêu tuần hoàn.
 
3. Cơ hội và thách thức khi tích hợp các hoạt động kinh tế tuần hoàn với thị trường các-bon ở Việt Nam

Cơ hội: Việt Nam hiện có nhiều điều kiện thuận lợi để thúc đẩy việc tích hợp kinh tế tuần hoàn (CE) với thị trường các-bon. Trước hết, Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã công nhận hạn ngạch phát thải và cơ chế giao dịch tín chỉ các-bon, tạo nền tảng pháp lý ban đầu cho sự hình thành thị trường các-bon trong nước. Bên cạnh đó, lộ trình phát triển thị trường các-bon theo từng giai đoạn cùng với việc xây dựng hệ thống MRV đã tạo cơ sở kỹ thuật và thể chế cho việc đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải. Ở cấp độ chính sách, Việt Nam cũng đã thể hiện cam kết khí hậu rõ ràng thông qua NDC 2030 và mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, đồng thời ban hành Kế hoạch hành động quốc gia về kinh tế tuần hoàn đến năm 2035 và thể chế hóa cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Những yếu tố này cho thấy Việt Nam đã có nền tảng pháp lý và chính sách tương đối đầy đủ để xem xét gắn kết thị trường các-bon với các mục tiêu sử dụng hiệu quả tài nguyên và chuyển đổi tuần hoàn.

Thách thức: Tuy nhiên, quá trình tích hợp CE với thị trường các-bon ở Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Một trong những vấn đề nổi bật là khó khăn trong việc xác định tính bổ sung của các hoạt động CE khi nhiều nội dung đã trở thành nghĩa vụ bắt buộc theo cơ chế EPR, từ đó làm phát sinh nguy cơ trùng lặp giữa tuân thủ EPR và ghi nhận tín chỉ các-bon. Ngoài ra, sự phối hợp giữa các khung chính sách ETS và EPR hiện còn hạn chế, trong khi hệ thống MRV vẫn chủ yếu tập trung vào phát thải trực tiếp tại nguồn và chưa đủ năng lực để phản ánh đầy đủ các lợi ích tuần hoàn theo cách tiếp cận vòng đời. Bên cạnh đó, năng lực thể chế của thị trường các-bon vẫn đang trong quá trình hoàn thiện với lộ trình vận hành đầy đủ vào năm 2029, còn doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể gặp nhiều rào cản khi tham gia. Những hạn chế này cho thấy việc tích hợp CE vào thị trường các-bon ở Việt Nam không chỉ đòi hỏi hoàn thiện khung pháp lý mà còn cần sự phối hợp chính sách chặt chẽ, nâng cao năng lực MRV và có cơ chế hỗ trợ phù hợp cho doanh nghiệp.
4. Bài học cho Việt Nam


Từ kinh nghiệm của Hàn Quốc, có thể thấy thị trường carbon chỉ có thể trở thành công cụ hỗ trợ kinh tế tuần hoàn khi được đặt trong một khuôn khổ pháp lý và thể chế đồng bộ. Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường carbon, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết để xây dựng lộ trình phù hợp, vừa bảo đảm mục tiêu giảm phát thải, vừa tăng cường hiệu quả sử dụng tài nguyên và thúc đẩy chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng bền vững. Trên cơ sở đó, một số biện pháp pháp lý và thể chế có thể được xem xét nhằm tăng cường sự gắn kết giữa thị trường carbon và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam:

- Công nhận pháp lý đối với tín chỉ bù trừ liên quan đến CE
Việt Nam cần xây dựng cơ sở pháp lý rõ ràng để công nhận các tín chỉ các-bon được tạo ra từ những hoạt động CE đủ điều kiện, bao gồm công nghệ tái chế tiên tiến, các mô hình cộng sinh công nghiệp và các dự án chuyển chất thải thành năng lượng. Tuy nhiên, việc công nhận này phải đi kèm với các tiêu chí nghiêm ngặt về tính bổ sung và các biện pháp bảo đảm tính toàn vẹn môi trường. Những hoạt động tuần hoàn đã là nghĩa vụ bắt buộc theo các quy định môi trường hiện hành, đặc biệt là trong khuôn khổ EPR, không nên tự động đủ điều kiện để được cấp tín chỉ các-bon. Thay vào đó, điều kiện công nhận cần dựa trên khả năng chứng minh mức giảm phát thải vượt trên mức cơ sở pháp lý, đồng thời được hỗ trợ bởi các phương pháp kế toán các-bon tiêu chuẩn hóa.

- Xây dựng phương pháp MRV chuyên biệt cho các hoạt động tuần hoàn
Để khắc phục những hạn chế kỹ thuật hiện nay, các cơ quan quản lý cần xây dựng và chuẩn hóa các quy trình MRV được thiết kế riêng cho các hoạt động giảm phát thải liên quan đến kinh tế tuần hoàn. Những phương pháp này cần áp dụng cách tiếp cận kế toán các-bon dựa trên vòng đời, cho phép lượng hóa các phát thải tránh được và phát thải gián tiếp phát sinh từ thay thế vật liệu, tái sử dụng và thu hồi tài nguyên. Việc mở rộng phương pháp luận cũng cần đi kèm với các tiêu chuẩn thẩm định rõ ràng và cơ chế công nhận năng lực để bảo đảm độ tin cậy của thị trường.

- Phối hợp điều tiết giữa khung ETS và EPR
Thay vì xem quản trị các-bon và quản trị tài nguyên là hai cơ chế song song, Việt Nam cần thiết lập các cơ chế phối hợp nhằm bảo đảm tính rõ ràng trong hạch toán giữa tuân thủ ETS và tuân thủ EPR. Điều này có thể bao gồm việc xây dựng các quy định liên thông, làm rõ cách thức các mức giảm phát thải phát sinh từ hoạt động tái chế theo EPR sẽ được xử lý trong hệ thống kế toán các-bon. Mọi hình thức công nhận chéo giữa chứng nhận tái chế và tín chỉ các-bon đều phải được thiết kế thận trọng nhằm tránh trùng lặp ghi nhận và bảo đảm tính toàn vẹn của thị trường, thay vì cho phép sự thay thế tự do không giới hạn giữa các công cụ môi trường khác nhau.

- Hỗ trợ có mục tiêu đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa
Do doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) giữ vai trò cấu trúc trong nền công nghiệp của Việt Nam, cần xem xét một khuôn khổ tuân thủ có tính phân tầng. Các mẫu báo cáo đơn giản hóa, yêu cầu thẩm định theo cấp độ và các quỹ hỗ trợ kỹ thuật chuyên biệt có thể giúp giảm rào cản tham gia. Những biện pháp này sẽ hạn chế tình trạng lợi ích thị trường chỉ tập trung vào các doanh nghiệp phát thải lớn và bảo đảm sự lan tỏa rộng hơn của các mô hình kinh doanh tuần hoàn.

- Triển khai theo lộ trình và trình tự thể chế
Việt Nam nên áp dụng cách tiếp cận theo từng giai đoạn khi tích hợp các yếu tố CE vào cấu trúc thị trường các-bon. Ở giai đoạn thí điểm ban đầu, có thể tập trung xây dựng các hệ số phát thải theo ngành và thử nghiệm phương pháp MRV trong một số lĩnh vực được lựa chọn. Ở giai đoạn vận hành tiếp theo, có thể đưa các tín chỉ tuần hoàn vào nền tảng giao dịch quốc gia với ngưỡng đủ điều kiện được giới hạn. Cuối cùng, ở giai đoạn củng cố, có thể từng bước chuyển sang cơ chế phân bổ dựa trên chuẩn tham chiếu, qua đó khen thưởng các chủ thể có hiệu quả cao và khuyến khích áp dụng các kỹ thuật tốt nhất hiện có (BAT) trong hệ thống sản xuất tuần hoàn.

- Chuyển đổi sang cơ chế phân bổ dựa trên chuẩn tham chiếu
Để tăng cường cấu trúc khuyến khích, Việt Nam nên từng bước chuyển từ cơ chế phân bổ dựa trên lượng phát thải lịch sử (“grandfathering”) sang cơ chế phân bổ dựa trên chuẩn tham chiếu. Cơ chế benchmark sẽ tạo động lực cho các doanh nghiệp có hiệu quả vượt trội so với chuẩn ngành và khuyến khích đổi mới công nghệ. Khi được gắn với các mục tiêu CE, việc thiết kế benchmark có thể lồng ghép thêm các chỉ số hiệu quả sử dụng vật liệu bên cạnh các chỉ số cường độ các-bon, qua đó củng cố chức năng tích hợp của thị trường các-bon.

Đối với Việt Nam, thách thức trung tâm không nằm ở việc xây dựng các chính sách riêng rẽ về khí hậu và kinh tế tuần hoàn, mà ở việc bảo đảm sự tương tác giữa chúng. Với thiết kế thể chế có chủ đích và lộ trình cải cách phù hợp, thị trường các-bon có thể phát triển thành một công cụ pháp lý có ý nghĩa, hỗ trợ đồng thời cho các định hướng phát triển các-bon thấp và kinh tế tuần hoàn.

- Minh Hùng - 

Thị trường Các-Bon là gì?

Thị trường Các-Bon là gì?

Thị trường các-bon là một phần quan trọng trong chiến lược toàn cầu nhằm giảm thiểu tác động của biến đổi ...
Kiểm Kê Khí Nhà Kính: Yêu Cầu Cấp Thiết Đối Với Doanh Nghiệp Việt Nam

Kiểm Kê Khí Nhà Kính: Yêu Cầu Cấp Thiết Đối Với Doanh Nghiệp Việt Nam

Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, việc kiểm kê KNK là một yêu cầu cấp thiết, nhất là khi Thủ ...
Việt Nam Dự kiến Vận hành Thí điểm Sàn Giao dịch Carbon vào Cuối Năm 2026

Việt Nam Dự kiến Vận hành Thí điểm Sàn Giao dịch Carbon vào Cuối Năm 2026

Theo Tổng thư ký Quốc hội Lê Quang Mạnh, Việt Nam đặt mục tiêu vận hành thí điểm sàn giao dịch ...
+84 (0) 33 445 7778