Tài chính xanh tại Việt Nam - Khung pháp lý, rủi ro và tiếp cận thực tiễn cho doanh nghiệp
Trong khuôn khổ VIAC x AUSCHAM Webinar Series 2026 được tổ chức ngày 26/06/2026 với chủ đề "Green Finance in Vietnam: Legal Framework, Risks and Practical Access for Businesses", phiên thảo luận chuyên đề về rủi ro pháp lý, yêu cầu công bố thông tin và chiến lược quản trị rủi ro trong tiếp cận tài chính xanh đã quy tụ các chuyên gia đến từ lĩnh vực pháp lý và tư vấn phát triển bền vững.
Dưới sự điều phối của bà Huyền Phạm (IFC), TS. Nguyễn Phương Nam - Tổng Giám đốc Công ty Tư vấn & Dịch vụ Đổi mới Khí hậu KLINOVA - đã chia sẻ nhiều góc nhìn thực tiễn về những rào cản mà doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt khi tiếp cận các nguồn vốn xanh.
Các khoảng trống trong tiếp cận tài chính xanh
Theo TS. Nguyễn Phương Nam, thách thức lớn nhất hiện nay không phải là thiếu nguồn vốn xanh mà là thiếu năng lực chuẩn bị dự án theo các tiêu chí của tài chính bền vững. Nếu trong hoạt động tín dụng truyền thống, ngân hàng thường hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ và đánh giá hiệu quả tài chính, thì với tài chính xanh, doanh nghiệp cần chủ động chứng minh dự án đáp ứng các tiêu chí môi trường thông qua dữ liệu, chỉ số và các bằng chứng xác thực.
Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không chỉ xây dựng phương án đầu tư khả thi về mặt tài chính mà còn phải lượng hóa được các tác động môi trường của dự án, như khả năng giảm phát thải khí nhà kính, tiết kiệm năng lượng hay sử dụng hiệu quả tài nguyên. Tuy nhiên, trên thực tế nhiều doanh nghiệp vẫn tập trung vào việc tìm kiếm nguồn vốn ưu đãi mà chưa đầu tư đúng mức cho việc xây dựng hệ thống dữ liệu, hồ sơ kỹ thuật và các tài liệu chứng minh tính "xanh" của dự án. Đây chính là khoảng trống khiến nhiều dự án có tiềm năng nhưng chưa đáp ứng được yêu cầu thẩm định của các tổ chức tài chính.
Bên cạnh đó, mặc dù Quyết định 21/2025/QĐ-TTg về Quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh, việc triển khai trên thực tế vẫn cần thêm các hướng dẫn kỹ thuật và cơ chế xác thực thống nhất. Trong giai đoạn chuyển tiếp này, mỗi tổ chức tín dụng có thể áp dụng bộ tiêu chí đánh giá riêng, trong khi nhiều doanh nghiệp còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các chứng nhận độc lập như ISO hoặc các chứng nhận chuyên ngành để củng cố tính tin cậy của dự án.
TS. Nam cũng chỉ ra rằng hệ sinh thái hỗ trợ tài chính xanh tại Việt Nam vẫn còn thiếu các đơn vị tư vấn có đủ năng lực về ESG, kiểm kê phát thải và cấu trúc dự án theo các thông lệ quốc tế. Khoảng trống này không chỉ làm gia tăng chi phí và thời gian chuẩn bị hồ sơ mà còn ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh của doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm SMEs có nguồn lực hạn chế.
Một vấn đề đáng lưu ý khác là cơ chế phân bổ rủi ro trong các giao dịch tài chính xanh hiện nay vẫn chưa thực sự cân bằng. Phần lớn trách nhiệm chứng minh việc tuân thủ các tiêu chí môi trường và phòng ngừa rủi ro "tẩy xanh" (greenwashing) vẫn thuộc về doanh nghiệp. Điều này cho thấy nhu cầu tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, các tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế xác thực nhằm tạo sự thống nhất trên thị trường và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
ESG đang trở thành điều kiện để tiếp cận vốn
Đối với các ngành khó giảm phát thải, TS. Nam cho rằng ESG ngày càng trở thành "ngôn ngữ chung" giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư. Trong bối cảnh các dòng vốn quốc tế ngày càng ưu tiên các dự án phát triển bền vững, công bố thông tin ESG không còn đơn thuần là hoạt động mang tính tự nguyện mà đang trở thành một yếu tố quan trọng trong quá trình thẩm định và ra quyết định đầu tư. Mức độ minh bạch về dữ liệu và khả năng quản trị các rủi ro môi trường, xã hội và quản trị sẽ góp phần nâng cao niềm tin của các tổ chức tài chính đối với doanh nghiệp.
Tuy nhiên, Việt Nam hiện vẫn thiếu các tổ chức xác thực và định mức tín nhiệm ESG đáp ứng chuẩn mực quốc tế. Điều này khiến doanh nghiệp gặp không ít khó khăn trong việc đánh giá, xác minh và chuẩn hóa thông tin khi tiếp cận các nguồn vốn quốc tế.
Bắt đầu từ những bước đi khả thi
Một thông điệp đáng chú ý từ TS. Nguyễn Phương Nam là doanh nghiệp không cần chờ đến khi hoàn thiện toàn bộ hệ thống ESG mới bắt đầu chuyển đổi. Thay vào đó, doanh nghiệp nên ưu tiên xây dựng hồ sơ dự án có xác thực của bên thứ ba và từng bước công bố các chỉ số ESG cơ bản. Theo TS. Nam, việc đáp ứng khoảng 20–30% các yêu cầu công bố thông tin đã là nền tảng quan trọng để xây dựng niềm tin với các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư.
Quan điểm này phản ánh cách tiếp cận thực tiễn đối với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là SMEs: thay vì theo đuổi sự hoàn thiện ngay từ đầu, doanh nghiệp nên xây dựng lộ trình chuyển đổi từng bước, bắt đầu từ những yêu cầu cốt lõi và liên tục nâng cao năng lực quản trị. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn phát triển bền vững đang dần trở thành yêu cầu phổ biến của thị trường, việc chủ động chuẩn bị từ sớm sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn và tăng sức cạnh tranh trong dài hạn.