Việt Nam trên hành trình Net Zero 2050: Đổi mới sáng tạo và tài chính xanh sẽ là chìa khóa huy động 368 tỷ USD, thúc đẩy chuyển đổi năng lượng bền vững và mở ra cơ hội đầu tư đột phá.
Việt Nam đang bước vào một hành trình lịch sử: hiện thực hóa mục tiêu Net Zero vào năm 2050. Theo Ngân hàng Thế giới, để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam cần huy động nguồn lực tài chính lên tới 368 tỷ USD - tương đương 6,8% GDP mỗi năm cho đến năm 2040. Con số khổng lồ này không chỉ phản ánh quy mô đầu tư cần thiết, mà còn cho thấy mức độ chuyển đổi hệ thống phải thực hiện, đòi hỏi sự dịch chuyển dòng vốn mạnh mẽ từ các lĩnh vực truyền thống sang các lĩnh vực xanh và bền vững.
Theo Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Việt Nam cần tập trung đầu tư vào 5 lĩnh vực ưu tiên: nông nghiệp xanh ứng dụng công nghệ cao, phát triển đô thị và giao thông bền vững, chuyển đổi năng lượng sạch, áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn, và bảo vệ đại dương. Trong đó, ĐỔI MỚI SÁNG TẠO (ĐMST) trong lĩnh vực năng lượng được xác định là trụ cột then chốt, mở ra cánh cửa cho hàng loạt cơ hội đầu tư và đổi mới công nghệ.
Vậy câu hỏi đặt ra là: cơ chế tài chính nào đang và sẽ hỗ trợ cho hành trình đầy thử thách này? Làm thế nào để biến những con số tưởng chừng khổng lồ thành các dự án cụ thể, khả thi và hiệu quả?
.png)


Thực trạng Tài chính Xanh tại Việt Nam
Tài chính xanh không chỉ đơn thuần là một xu hướng mà đã trở thành một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam. Về bản chất, đây là toàn bộ các hoạt động huy động và phân bổ nguồn vốn từ các tổ chức tài chính, doanh nghiệp và cá nhân để đầu tư cho những dự án mang lại tác động tích cực đến môi trường và xã hội, hướng đến mục tiêu phát triển bền vững lâu dài.
May mắn thay, Việt Nam đang sở hữu một hệ sinh thái nguồn vốn xanh khá đa dạng, đến từ cả trong nước và quốc tế. Trong nước, nguồn lực đến từ ngân sách nhà nước, tín dụng ngân hàng, thị trường vốn (trái phiếu, chứng khoán), và đặc biệt là khối tư nhân với các tập đoàn lớn. Từ bên ngoài, chúng ta có thể tiếp cận nguồn vốn FDI xanh, ODA, các quỹ khí hậu quốc tế, và các tổ chức tài chính quốc tế. Trong đó, nguồn vốn nội lực đóng vai trò then chốt, dẫn dắt và kích hoạt thị trường thông qua các dự án đầu tư công xanh trọng điểm.
Tuy nhiên, thực tế triển khai vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Ngân sách nhà nước luôn có hạn, và thị trường vốn xanh trong nước vẫn đang trong giai đoạn sơ khai. Số liệu từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy đến tháng 3/2025, dư nợ tín dụng xanh mới chỉ đạt hơn 704.244 tỷ đồng, chiếm 4,3% tổng dư nợ toàn hệ thống - một con số còn khá khiêm tốn. Cụ thể hơn:
- Trái phiếu xanh chỉ chiếm 1,5% tổng phát hành trái phiếu doanh nghiệp.
- Tín dụng cho năng lượng tái tạo và sạch chiếm 53% tổng dư nợ xanh.
- Cả nước hiện chỉ có 2 quỹ đầu tư phát triển bền vững ESG (UVEEF và EVESG).
Những con số này phản ánh một thực tế: việc tiếp cận nguồn vốn xanh vẫn đang là một thách thức không nhỏ đối với đa phần doanh nghiệp Việt Nam.

Đâu là Những Rào cản Lớn Nhất?
Từ góc nhìn chuyên môn và thực tiễn, các doanh nghiệp năng lượng xanh đang vấp phải những thách thức không nhỏ do:
Hạn chế về Cơ chế Cho vay
Việc tiếp cận nguồn vốn cho các dự án năng lượng xanh đang gặp phải những thách thức đáng kể từ chính cơ chế cho vay hiện hành. Các kênh dẫn vốn truyền thống như hệ thống ngân hàng thương mại và thị trường vốn (chứng khoán, trái phiếu) vẫn tỏ ra dè dặt với các dự án công nghệ mới, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng tái tạo - vốn có đặc thù rủi ro cao và kỳ hoàn vốn dài. Các ngân hàng, vốn quen với mô hình cho vay dựa trên tài sản thế chấp truyền thống như bất động sản hay máy móc, thường gặp khó khăn trong việc chấp nhận các tài sản hình thành từ chính dự án làm vật đảm bảo. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều doanh nghiệp không đủ điều kiện để vay vốn hoặc được bảo lãnh. Bên cạnh đó, sự không tương thích giữa nguồn vốn ngắn hạn trong nước và nhu cầu vốn dài hạn của các dự án năng lượng càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Quy mô nhỏ lẻ và tính phân tán của nhiều dự án cũng làm gia tăng đáng kể chi phí giao dịch, thẩm định và giám sát, khiến chúng trở nên kém hấp dẫn trong mắt các nhà đầu tư lớn và tổ chức tín dụng.
Ngược lại, nguồn vốn quốc tế từ các tổ chức như Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), hay Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) lại đóng vai trò như một chất xúc tác không thể thiếu. Các tổ chức này không chỉ cung cấp nguồn vốn lớn với lãi suất ưu đãi mà còn mang đến công nghệ tiên tiến, tri thức quản lý và các chuẩn mực toàn cầu về ESG. Tuy nhiên, để tiếp cận được những nguồn lực này, các dự án và thể chế tài chính trong nước buộc phải đáp ứng những tiêu chuẩn hết sức khắt khe.
Hạn chế về Chính sách và Cơ chế Thu hút Doanh nghiệp
Một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của các dự án năng lượng xanh tại Việt Nam chính là hệ thống chính sách và cơ chế thu hút doanh nghiệp còn nhiều bất cập. Cụ thể, các chính sách về thuế, phí, vốn vay và tiêu chí thẩm định cho từng ngành cụ thể vẫn chưa thực sự rõ ràng và đồng bộ. Các ưu đãi dành cho dự án xanh tuy đã có nhưng chưa đủ sức hấp dẫn để tạo động lực mạnh mẽ cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, thị trường năng lượng vẫn còn phụ thuộc quá nhiều vào Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), khiến tính cạnh tranh và linh hoạt của thị trường bị hạn chế.
Hệ thống thị trường tài chuyên biệt cho các dự án xanh cũng chưa phát triển. Các kênh huy động vốn quan trọng như thị trường trái phiếu xanh và thị trường carbon vẫn còn non trẻ, dẫn đến tình trạng thiếu hụt các công cụ hiệu quả để huy động và phân bổ nguồn vốn xanh một cách tối ưu. Ở góc độ doanh nghiệp, tâm lý e ngại chuyển đổi xanh vẫn còn phổ biến, phần lớn xuất phát từ sự thiếu hiểu biết về lợi ích thực sự của tài chính xanh. Thị trường cũng thiếu vắng những dự án xanh khả thi, có tính hấp dẫn cao về mặt lợi nhuận để thu hút các nhà đầu tư. Cuối cùng, nguồn doanh thu từ các dự án xanh vẫn chưa thực sự ổn định và đủ hấp dẫn trong dài hạn, khiến nhiều doanh nghiệp còn dè dặt trong việc mạnh dạn đầu tư.

Giải pháp Đột phá: Chìa khóa để Mở Cánh cửa Dòng vốn
Về Phía Chính sách (Nhà nước đóng vai trò kiến tạo)
Giải pháp then chốt nằm ở việc thiết lập một khung chính sách đồng bộ và mạnh mẽ từ phía Nhà nước. Một trong những công cụ được kỳ vọng nhất là việc đẩy mạnh sự phát triển của các Quỹ Đầu Tư Xanh, Quỹ Bảo Lãnh Tín Dụng Xanh cho lĩnh vực năng lượng để thúc đẩy tài chính. Cơ chế này sẽ giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng, tạo đà cho dòng vốn chảy mạnh mẽ hơn vào lĩnh vực này. Song song đó, việc “Hợp pháp hóa tín chỉ Carbon” là bước đi chiến lược, biến chúng thành một loại tài sản có thể định giá, giao dịch và thế chấp,từ đó cho phép các doanh nghiệp giảm chi phí và huy động vốn xanh từ các tổ chức trong nước và quốc tế thông qua các cơ chế thị trường Carbon. Không dừng lại ở đó, việc phát triển “Thị trường mua bán điện trực tiếp (DPPA)” sẽ phá bỏ thế độc quyền, cho phép các nhà sản xuất năng lượng tái tạo bán điện trực tiếp cho các doanh nghiệp có nhu cầu, qua đó ổn định doanh thu và nâng cao tính hấp dẫn cho các nhà đầu tư.
Về Phía Doanh nghiệp & Tổ chức Tài chính
Để chớp lấy cơ hội từ các cơ chế chính sách trên, bản thân các doanh nghiệp và tổ chức tài chính cũng cần chủ động nâng cao năng lực nội tại. Việc đầu tư vào đào tạo là vô cùng cần thiết: doanh nghiệp cần học cách xây dựng những hồ sơ dự án bài bản, đạt chuẩn, trong khi các ngân hàng cần phát triển đội ngũ chuyên gia có đủ năng lực để thẩm định và đánh giá chính xác các dự án xanh còn nhiều mới mẻ. Hơn bao giờ hết, việc “Tích hợp các tiêu chí ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị)” không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để tiếp cận các nguồn vốn quốc tế khắt khe. Một báo cáo ESG minh bạch và rõ ràng sẽ là chìa khóa vàng nâng cao uy tín, tạo dựng niềm tin vững chắc với các đối tác và nhà đầu tư toàn cầu.


Hành trình ĐMST NL của Việt Nam là một hành trình đầy thách thức nhưng cũng vô cùng tiềm năng. Bài toán vốn có lời giải khi và chỉ khi có sự phối hợp nhịp nhàng giữa Nhà nước (với vai trò kiến tạo thể chế và chính sách), Ngân hàng (với vai trò dẫn vốn thông minh) và Doanh nghiệp (với vai trò tiên phong và sáng tạo). KLINOVA tự hào được đồng hành cùng các doanh nghiệp trên hành trình này, cung cấp các giải pháp tư vấn toàn diện từ chiến lược, tài chính đến kỹ thuật, biến những thách thức thành cơ hội phát triển bền vững.
Thuỳ Linh
Đánh giá tác động của Cơ chế điều chỉnh Biên giới các-bon của Liên minh Châu Âu EU và các cơ chế tương tự lên hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam
Thị trường các-bon - Công cụ Pháp lý nhằm thúc đẩy Kinh tế Tuần hoàn: Những bài học từ Hàn Quốc cho Việt Nam