1. Bối cảnh chính sách tại Việt Nam
Việt Nam đang song song củng cố các chính sách giảm nhẹ biến đổi khí hậu trong nước và xây dựng nền tảng thể chế cho thị trường carbon quốc gia. Quá trình chuyển đổi kép này làm gia tăng nhu cầu về các cơ chế hợp tác quốc tế hiệu quả, vừa hỗ trợ huy động tài chính và công nghệ carbon thấp, vừa bảo đảm phù hợp với mục tiêu giảm phát thải của Việt Nam.
Định hướng này được thể hiện trong NDC cập nhật năm 2022, với lộ trình giảm nhẹ theo ngành và sự ghi nhận vai trò của hỗ trợ quốc tế, đồng thời được cụ thể hóa hơn qua lộ trình phát triển thị trường carbon tại Quyết định số 232/QĐ-TTg. Ở bình diện quốc tế, tiến trình này gắn với các cơ chế hợp tác theo Điều 6.2 của Thỏa thuận Paris, vốn cho phép chuyển nhượng quốc tế kết quả giảm nhẹ nhưng kèm theo các yêu cầu chặt chẽ về ủy quyền, minh bạch, theo dõi và điều chỉnh tương ứng nhằm tránh tính trùng vào NDC. Vì vậy, đối với Việt Nam, thiết kế cơ chế hợp tác quốc tế không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là lựa chọn mang tính chiến lược.
2. Giới thiệu chung về JCM
Cơ chế tín chỉ chung Việt Nam-Nhật Bản (JCM) hoạt động dưới một cơ cấu quản trị được xác định rõ ràng, tập trung vào một Ủy ban chung. Ủy ban chung giám sát các quyết định quan trọng xuyên suốt chu trình dự án, trong khi trách nhiệm được phân bổ giữa những người tham gia dự án, các bên thứ ba được chỉ định và hệ thống đăng ký. Việc thực hiện tuân theo một trình tự tiêu chuẩn hóa, bao gồm phê duyệt phương pháp luận, thẩm định và đăng ký dự án, giám sát và xác minh, và thông báo về việc phát hành tín chỉ.

Việc thực hiện JCM tại Việt Nam được tập trung trong một khung thời gian giới hạn thay vì phát triển như một chu trình liên tục. Tính đến ngày 2 tháng 2 năm 2026, kết quả tìm kiếm chu trình dự án JCM liệt kê 20 dự án tại Việt Nam: 14 dự án đã đăng ký và 6 dự án đang được thẩm định. Hầu hết các đăng ký diễn ra từ tháng 8 năm 2015 đến tháng 5 năm 2019, và không có dự án bổ sung nào được đăng ký kể từ ngày 28 tháng 5 năm 2019; tuy nhiên, một số dự án đã bước vào giai đoạn thẩm định/yêu cầu đăng ký.
Danh mục các dự án đã đăng ký chủ yếu hướng tới việc cải thiện hiệu quả năng lượng và công nghệ công nghiệp. Một số dự án nhằm mục đích giảm tổn thất lưới điện thông qua việc lắp đặt các máy biến áp hiệu suất cao vô định hình. Các dự án khác tập trung vào việc nâng cấp quy trình và thiết bị công nghiệp, cũng như cải thiện hiệu quả năng lượng trong các tòa nhà và cơ sở vật chất.

Theo dữ liệu tổng hợp đến ngày 2/2/2026, các dự án JCM đã đăng ký đạt mức giảm phát thải trung bình khoảng 15.996 tCO₂e mỗi năm, cho thấy cơ chế này có khả năng tạo ra kết quả giảm phát thải thực chất và đo lường được. Tuy nhiên, mức đóng góp này vẫn còn tương đối nhỏ do số lượng dự án hạn chế và phạm vi áp dụng chưa rộng. Đồng thời, các dự án đang trong giai đoạn thẩm định cho thấy tiềm năng mở rộng đáng kể, tiêu biểu như dự án VN017 có quy mô giảm phát thải dự kiến khoảng 48.237 tCO₂e mỗi năm. Từ đó, có thể nhận định rằng JCM vận hành hiệu quả như một mô hình thử nghiệm chính sách, song để trở thành một công cụ có ý nghĩa hơn đối với NDC của Việt Nam, cơ chế này cần được mở rộng theo hướng các dự án quy mô lớn hơn và có khả năng nhân rộng cao hơn.
3. Hạn chế về hiệu quả thời gian trong triển khai JCM tại Việt Nam
Một hạn chế nổi bật của JCM tại Việt Nam là sự kém hiệu quả về thời gian trong chu trình phát hành tín chỉ. Nhiều dự án phải chờ một khoảng thời gian rất dài từ khi kết thúc giai đoạn giám sát đến khi được thông báo phát hành tín chỉ, chẳng hạn dự án VN014 mất khoảng 5 năm 4 tháng, VN011 mất khoảng 5 năm 3 tháng, và VN013 mất khoảng 3 năm 10 tháng. Đáng chú ý, 35.313 tín chỉ của 13 dự án lại được thông báo cùng một đợt vào ngày 31/10/2024, cho thấy quá trình phát hành tín chỉ chưa diễn ra đều đặn theo chu kỳ dự báo được. Tình trạng này không chỉ làm gia tăng bất định về doanh thu đối với các bên tham gia dự án, mà còn làm suy giảm khả năng theo dõi tồn kho tín chỉ và mức đóng góp cho NDC theo thời gian thực.

Thứ hai, JCM tại Việt Nam còn đối mặt với rào cản mở rộng quy mô và sự suy giảm động lực khuyến khích. Cơ chế này hiện vẫn dựa chủ yếu vào thiết kế dự án theo từng địa điểm riêng lẻ, chưa áp dụng cách tiếp cận PoA (Programme of Activities), khiến mỗi địa điểm đều phải lặp lại các bước thẩm định và đăng ký. Điều này làm gia tăng chi phí giao dịch và kéo dài thời gian triển khai, từ đó hạn chế khả năng nhân rộng dự án. Đồng thời, mức hỗ trợ tài chính cũng giảm dần theo số lần nhân bản dự án, từ 50% cho dự án đầu tiên xuống 40% cho dự án thứ hai đến thứ ba và chỉ còn 30% từ dự án thứ tư trở đi. Khi kết hợp với chi phí tư vấn kỹ thuật bổ sung khoảng 10% giá trị hỗ trợ, lợi ích ròng dành cho doanh nghiệp địa phương bị thu hẹp đáng kể. Cơ chế khuyến khích như vậy có thể phù hợp với giai đoạn thí điểm ban đầu, nhưng lại làm suy yếu động lực đầu tư trong giai đoạn cần mở rộng quy mô, đặc biệt đối với các doanh nghiệp còn hạn chế về nguồn lực tài chính và năng lực kỹ thuật.

Cuối cùng, một hạn chế mang tính thể chế của JCM là mức độ liên thông còn thấp giữa các hệ thống đăng ký tín chỉ. Giữa các hệ thống này chưa có dòng dữ liệu tự động, làm tăng gánh nặng hành chính và khiến việc theo dõi tín chỉ trở nên phức tạp hơn. Hạn chế về khả năng liên thông không chỉ gây khó khăn cho quản lý dữ liệu mà còn làm gia tăng rủi ro tính trùng hoặc thất lạc dấu vết theo dõi tín chỉ, đặc biệt trong bối cảnh Điều 6.2 của Thỏa thuận Paris yêu cầu quản trị chặt chẽ đối với ITMOs và corresponding adjustments. Vì vậy, nếu không sớm tích hợp và chuẩn hóa các hệ thống đăng ký, JCM sẽ khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu minh bạch, chính xác và nhất quán khi chuyển từ mô hình hợp tác song phương thí điểm sang cơ chế carbon có quy mô lớn hơn và gắn chặt với NDC quốc gia.
4. Bài học kinh nghiệm từ JCM cho việc triển khai Điều 6.2 tại Việt Nam
- Ủy quyền và sự phù hợp: Chuyển từ cách phê duyệt theo từng dự án riêng lẻ sang một khung ủy quyền cấp quốc gia phù hợp với các ưu tiên của NDC. Cách tiếp cận này giúp bảo đảm các hoạt động hợp tác quốc tế không vận hành rời rạc mà được đặt trong định hướng giảm phát thải chung của quốc gia, qua đó tăng tính nhất quán giữa mục tiêu huy động hỗ trợ bên ngoài và mục tiêu giảm nhẹ trong nước.
- Hạch toán và tích hợp hệ thống đăng ký: Xây dựng một hệ thống đăng ký quốc gia tích hợp, cho phép kết nối và tích hợp dữ liệu từ JCM vào hệ thống trong nước của Việt Nam, đồng thời bảo đảm các dữ liệu này được điều chỉnh và ghi nhận tương thích với hệ thống của UNFCCC. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là điều kiện cốt lõi để tránh tính trùng, giảm rủi ro sai lệch dữ liệu và nâng cao độ tin cậy của cơ chế hợp tác quốc tế trong bối cảnh thị trường carbon trong nước đang hình thành.
- Mở rộng quy mô và thiết kế triển khai: Cần thiết kế cơ chế theo hướng bổ sung tùy chọn triển khai theo chương trình (PoA), cho phép các dự án có thể thực hiện riêng lẻ hoặc theo PoA tùy theo nhu cầu mở rộng. Cách tiếp cận PoA giúp giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian thực hiện các thủ tục hành chính và hạn chế việc lặp lại quy trình thẩm định – đăng ký cho từng dự án. Nhờ đó, cơ chế không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhân rộng mà còn gia tăng đóng góp cho NDC thông qua các hoạt động giảm phát thải ở quy mô lớn và có tính hệ thống hơn.
- Minh Hùng -